油罌 yóu yīng·du anh Hán Việt: du anh · Pinyin: yóu yīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种盛油的大腹小口的陶制容器。 Cấu tạo: 油 (du) + 罌 (anh)Pinyinyóu yīngHán Việtdu anhCấu tạo油 + 罌 · du + anh nghĩa thành phần: du + anh Từ liên quan Gần nghĩa油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油價 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商