油蔥

du thông

Hán Việt: du thông

Tổng quan

SONG, THÔNG 植 lô hội; nha đam

Cấu tạo: 油 (du) + 葱 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 植

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商