沾染程度檢查儀
triêm nhiễm trình độ kiểm tra nghi
Hán Việt: triêm nhiễm trình độ kiểm tra nghi · Pinyin: zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí
Tổng quan
máy đo mức độ ô nhiễm
Cấu tạo: 沾 (triêm) + 染 (nhiễm) + 程 (trình) + 度 (độ) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 儀 (nghi)
Nghĩa
Việt
- Cihui máy đo mức độ ô nhiễm