沾黏性關節囊炎

zhānniánxìng guānjiénángyán triêm niêm tính quan tiết nang viêm

Hán Việt: triêm niêm tính quan tiết nang viêm · Pinyin: zhānniánxìng guānjiénángyán

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (niêm) + (tính) + (quan) + (tiết) + (nang) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui adhesive capsulitis