沿滩

yán tānduyên than

Hán Việt: duyên than · Pinyin: yán tān

Tổng quan

Khu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自貢市

Cấu tạo: 沿 (duyên) + 灘 (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 自贡市, Tứ Xuyên
  • Tần suất từ Khu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自貢市, 自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Yantan District of Zigong City 自貢市; 自贡市, Sichuan
  • Tần suất từ Yantan District of Zigong City 自貢市, 自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Sichuan

Từ liên quan

Gần nghĩa

沿滩区 · 沿例 · 沿儿 · 沿岸 · 沿江 · 沿河 · 沿洄 · 沿海