泊頭

bó tóubạc đầu

Hán Việt: bạc đầu · Pinyin: bó tóu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【泊頭・泊头】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 泊頭市, 泊头市[bótóushì]"]]]}]

Cấu tạo: 泊 (bạc) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bạc Đầu

Eng

  • Cihui see 泊頭市; 泊头市

Đức

  • Handedict Potou (Stadt in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泊頭市 · 頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位