泓洄 hoằng hồi Hán Việt: hoằng hồi Tổng quan Cấu tạo: 泓 (hoằng) + 洄 (hồi)Hán Việthoằng hồiCấu tạo泓 + 洄 · hoằng + hồi nghĩa thành phần: hoằng + hồi Từ liên quan Gần nghĩa洄游 · 泓噌 · 泓坳 · 泓宏 · 泓汯 · 泓泓 · 泓浵 · 泓涵