法蘭西第二帝國
pháp lan tây đệ nhị đế quốc
Hán Việt: pháp lan tây đệ nhị đế quốc · Pinyin: fǎ lán xī dì èr dì guó
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 西 (tây) + 第 (đệ) + 二 (nhị) + 帝 (đế) + 國 (quốc)
Hán Việt: pháp lan tây đệ nhị đế quốc · Pinyin: fǎ lán xī dì èr dì guó
Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 西 (tây) + 第 (đệ) + 二 (nhị) + 帝 (đế) + 國 (quốc)