法國啟蒙思想家
pháp quốc khải mông tư tưởng gia
Hán Việt: pháp quốc khải mông tư tưởng gia · Pinyin: fǎ guó qǐ mēng sī xiǎng jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 啟 (khải) + 蒙 (mông) + 思 (tư) + 想 (tưởng) + 家 (gia)