法律面前人人平等

fǎ lǜ miàn qián rén rén píng děng pháp luật diện tiền nhân nhân bình đẳng

Hán Việt: pháp luật diện tiền nhân nhân bình đẳng · Pinyin: fǎ lǜ miàn qián rén rén píng děng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (diện) + (tiền) + (nhân) + (nhân) + (bình) + (đẳng)