法拉第電解定律
pháp lạp đệ điện giải định luật
Hán Việt: pháp lạp đệ điện giải định luật · Pinyin: fǎ lā dì diàn jiě dìng lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 第 (đệ) + 電 (điện) + 解 (giải) + 定 (định) + 律 (luật)