法蘭克人體育場
pháp lan khắc nhân thể dục tràng
Hán Việt: pháp lan khắc nhân thể dục tràng · Pinyin: fǎ lán kè rén tǐ yù chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 克 (khắc) + 人 (nhân) + 體 (thể) + 育 (dục) + 場 (tràng)