法論 pháp luận Hán Việt: pháp luận Tổng quan (術語)法義之議論也。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 论 (luận)Hán Việtpháp luậnCấu tạo法 + 论 · pháp + luận nghĩa thành phần: pháp + luận Nghĩa ViệtCihui (術語)法義之議論也。☸Tần suất từ [bktd] pháp luận (術語)法義之議論也。☸EngJMdict doctrinal discussionJMdict jurisprudencejaJMdict 法論(ほうろん) Từ liên quan Gần nghĩa法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令