法语语法 fǎ yǔ yǔ fǎ·pháp ngữ ngữ pháp Hán Việt: pháp ngữ ngữ pháp · Pinyin: fǎ yǔ yǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 語 (ngữ) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Pinyinfǎ yǔ yǔ fǎHán Việtpháp ngữ ngữ phápTừ loạidanhCấu tạo法 + 語 + 語 + 法 · pháp + ngữ + ngữ + pháp nghĩa thành phần: pháp + ngữ + ngữ + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngữ pháp tiếng PhápĐứcHandedict Französische Grammatik (S, Sprachw) Từ liên quan Gần nghĩa语法上的 · 语法分析 · 语法单位 · 语法术语 · 语法错误 · 法语化 · 法语的 · 語法學