语法错误

ngữ pháp thác ngộ

Hán Việt: ngữ pháp thác ngộ

Tổng quan

lỗi ngữ pháp, điều lầm lỗi (trong xử thế)

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lỗi ngữ pháp
  • Tần suất từ lỗi ngữ pháp, điều lầm lỗi (trong xử thế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语法上的 · 语法分析 · 语法单位 · 语法术语 · 错误一步 · 错误代码 · 語法學 · 语法分析器