法赫德國王大橋

fǎ hè dé guó wáng dà qiáo pháp hách đức quốc vương đại kiều

Hán Việt: pháp hách đức quốc vương đại kiều · Pinyin: fǎ hè dé guó wáng dà qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (hách) + (đức) + (quốc) + (vương) + (đại) + (kiều)