法門海 pháp môn hải Hán Việt: pháp môn hải Tổng quan (術語)法門無盡不可測,譬之以海。華嚴經二曰:「佛剎微塵法門海,一言演說盡無餘。」☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 门 (môn) + 海 (hải)Hán Việtpháp môn hảiCấu tạo法 + 门 + 海 · pháp + môn + hải nghĩa thành phần: pháp + môn + hải Nghĩa ViệtCihui (術語)法門無盡不可測,譬之以海。華嚴經二曰:「佛剎微塵法門海,一言演說盡無餘。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa法門寺 · 法門身 · 法门寺 · 法門 · 法門眷屬 · 法門鋤軌 · 法门 · 法门阶