法院之破產命令

fǎ yuàn zhī pò chǎn mìng lìng pháp viện chi phá sản mệnh lệnh

Hán Việt: pháp viện chi phá sản mệnh lệnh · Pinyin: fǎ yuàn zhī pò chǎn mìng lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (viện) + (chi) + (phá) + (sản) + (mệnh) + (lệnh)