泚額

cǐ éthử ngạch

Hán Việt: thử ngạch · Pinyin: cǐ é

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.额上冒汗。多用以表示羞愧。

Cấu tạo: 泚 (thử) + 額 (ngạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泚筆 · 額數 · 額珠 · 额发 · 額葉 · 額吉 · 额嘴 · 額外