泚顏 cǐ yán·thử nhan Hán Việt: thử nhan · Pinyin: cǐ yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹汗颜。 Cấu tạo: 泚 (thử) + 顏 (nhan)Pinyincǐ yánHán Việtthử nhanCấu tạo泚 + 顏 · thử + nhan nghĩa thành phần: thử + nhan Từ liên quan Gần nghĩa泚筆 · 顏厚 · 顏子 · 顏料 · 顏色 · 顏面 · 顏體 · 顏值