泡漩

pào xuánphao tuyền

Hán Việt: phao tuyền · Pinyin: pào xuán

Tổng quan

sóng nước cuồn cuộn

新华 · Tân Hoa Đại lục

波浪翻滾並有漩渦產生的水流。如:「在泡漩中行船很危險。」「洩洪時,泡漩如沸水翻滾,場面很壯觀。」

Cấu tạo: 泡 (phao) + 漩 (tuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoáy nước
  • Biên soạn whirlpool

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 波浪翻滾並有漩渦產生的水流。如:「在泡漩中行船很危險。」「洩洪時,泡漩如沸水翻滾,場面很壯觀。」

Eng

  • Cihui eddy; whirlpool

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡制 · 泡化 · 泡发 · 泡吧 · 泡妞 · 泡子 · 泡影 · 泡桐