泡制

pào zhìphao chế

Hán Việt: phao chế · Pinyin: pào zhì

Tổng quan

pha; chế (một phương thuốc thảo dược hoặc đồ uống)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用中草药原料制成药物的过程。 2.(照老办法)办事; (依样)制作。

Cấu tạo: 泡 (phao) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế (một phương thuốc thảo dược hoặc đồ uống)
  • Biên soạn v. <topo.> 1. bring under control; take in hand 2. formulate an action plan 3. thwart; checkmate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用中草药原料制成药物的过程。 2.(照老办法)办事; (依样)制作。

Eng

  • Cihui 泡制 àozhì v. <topo.> 1. bring under control; take in hand 2. formulate an action plan 3. thwart; checkmate

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備