波兰的

ba lan đích

Hán Việt: ba lan đích

Tổng quan

Polish (thuộc) Ba lan, nước bóng, nước láng, nước đánh bóng, xi, (nghĩa bóng) vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã, đánh bóng, làm cho láng, (nghĩa bóng) làm cho lịch sự, làm cho thanh nhâ, làm cho ta

Cấu tạo: 波 (ba) + 蘭 (lan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về Ba Lan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polish

Từ liên quan

Gần nghĩa

波兰人 · 波兰舞 · 波兰语 · 兰的一种 · 波兰 · 波兰斯基 · 波蘭 · 兰的种