波兰语

bō lán yǔba lan ngữ

Hán Việt: ba lan ngữ · Pinyin: bō lán yǔ

Tổng quan

tiếng Ba Lan

Cấu tạo: 波 (ba) + 蘭 (lan) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Ba Lan
  • Tần suất từ tiếng Ba Lan

Eng

  • Cihui Polish (language)
  • Tần suất từ Polish (language)

Đức

  • Handedict Polnisch, polnische Sprache (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

波兰人 · 波兰的 · 波兰舞 · 波兰 · 波兰斯基 · 波蘭 · 波兰历史 · 波兰国旗