扩展名

kuò zhǎn míngkhoách triển danh

Hán Việt: khoách triển danh · Pinyin: kuò zhǎn míng

Tổng quan

phần mở rộng (tin học)

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mở rộng
  • Tần suất từ phần mở rộng

Eng

  • Cihui (file) extension (computing)
  • Tần suất từ (file) extension (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩展坞 · 扩展性 · 扩展的 · 扩展 · 扩展内存 · 扩展程序 · 扩展…以上 · 扩展到