扩展坞 kuò zhǎn wù·khoách triển ổ Hán Việt: khoách triển ổ · Pinyin: kuò zhǎn wù Tổng quan trạm kết nối Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 塢 (ổ)Pinyinkuò zhǎn wùHán Việtkhoách triển ổTừ loạidanhCấu tạo擴 + 展 + 塢 · khoách + triển + ổ nghĩa thành phần: khoách + triển + ổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đế cắm mở rộngGoogle Alex v6 trạm kết nốiEngCihui docking station Từ liên quan Gần nghĩa扩展名 · 扩展性 · 扩展的 · 扩展 · 扩展内存 · 扩展程序 · 扩展…以上 · 扩展到