波罗园

ba la viên

Hán Việt: ba la viên

Tổng quan

vườn dứa, bãi thông

Cấu tạo: 波 (ba) + 羅 (la) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vườn thông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pinery

Từ liên quan

Gần nghĩa

波罗的 · 波罗蜜 · 波罗门 · 波羅伽 · 波羅塞 · 波羅夷 · 波羅奈 · 波羅奢