波罗的

bō luó dìba la đích

Hán Việt: ba la đích · Pinyin: bō luó dì

Tổng quan

Baltic

Cấu tạo: 波 (ba) + 羅 (la) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Baltic
  • Google Alex v6 thuộc Baltic

Eng

  • Cihui Baltic

Từ liên quan

Gần nghĩa

波罗的海 · 波罗的海的 · 波罗园 · 波罗蜜 · 波罗门 · 波羅伽 · 波羅塞 · 波羅夷