泣報 khấp báo Hán Việt: khấp báo Tổng quan Khóc mà nói cho biết. Chỉ sự báo tang Cấu tạo: 泣 (khấp) + 报 (báo)Hán Việtkhấp báoTừ loạiđộngCấu tạo泣 + 报 · khấp + báo nghĩa thành phần: khấp + báo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khóc báo Từ liên quan Gần nghĩa報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命 · 報喪