泥鳅
nê thu
Hán Việt: nê thu · Pinyin: ní qiu
Tổng quan
cá chạch
1.见"泥鳅"。
動物名。溫帶淡水魚類。體形圓長,腹部扁平,背部蒼黑色,腹部淡褐色或灰黃色,用腸管吸氣,肛門排氣。全身無鱗片,黏滑難捉。分布廣泛,種類亦多,共有十餘種。
Nghĩa
Việt
- Cihui cá bùn
- Cihui LT:條
- Cihui 条
- Biên soạn 1. loach 2. mud fish M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。溫帶淡水魚類。體形圓長,腹部扁平,背部蒼黑色,腹部淡褐色或灰黃色,用腸管吸氣,肛門排氣。全身無鱗片,黏滑難捉。分布廣泛,種類亦多,共有十餘種。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"泥鳅"。
- Kaggle Zh-Vi loach
Eng
- Cihui loach; mud fish; 条
Đức
- Handedict Ostasiatischer Schlammpeitzger (S, Zool)