泥刀

ní dāonê đao

Hán Việt: nê đao · Pinyin: ní dāo

Tổng quan

bay xây

Cấu tạo: 泥 (nê) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay
  • Tần suất từ bay xây
  • Biên soạn trowel M:¹bǎ

Eng

  • Cihui trowel
  • Tần suất từ n. trowel M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀伤 · 刀俎 · 刀傷 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具 · 刀刀