泰兴

tài xīngthái hưng

Hán Việt: thái hưng · Pinyin: tài xīng

Tổng quan

Thái Hưng, thành phố cấp huyện ở Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô

Cấu tạo: 泰 (thái) + 興 (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thái Hưng, thành phố cấp huyện ở Thái Châu 泰州, Giang Tô

Eng

  • Cihui see 泰興市; 泰兴市

Đức

  • Handedict Taixing (Stadt in Jiangsu) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泰兴市 · 兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵