泰孃 thái nương Hán Việt: thái nương Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"泰娘"。 2.唐歌伎名。唐刘禹锡《泰娘歌》"泰娘家本阊门西﹐门前緑水环金堤。"后亦以"泰娘"称吴地歌伎。 Cấu tạo: 泰 (thái) + 娘 (nương)Hán Việtthái nươngCấu tạo泰 + 娘 · thái + nương nghĩa thành phần: thái + nương Từ liên quan Gần nghĩa娘亲 · 娘们 · 娘儿 · 娘兒 · 娘妈 · 娘姨 · 娘娘 · 娘子