泰铢

tài zhūthái thù

Hán Việt: thái thù · Pinyin: tài zhū

Tổng quan

baht Thái

Cấu tạo: 泰 (thái) + 銖 (thù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 baht Thái
  • Google Alex v6 bạt Thái Lan

Eng

  • Cihui Thai baht

Đức

  • Handedict Baht (thailändische Währung) (Zähl, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泰东 · 泰兴 · 泰勒 · 泰北 · 泰半 · 泰华 · 泰县 · 泰和