泰北

tài běithái bắc

Hán Việt: thái bắc · Pinyin: tài běi

Tổng quan

miền bắc Thái Lan

Cấu tạo: 泰 (thái) + 北 (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bắc Thái Lan
  • Tần suất từ miền bắc Thái Lan

Eng

  • Cihui northern Thailand
  • Tần suất từ northern Thailand

Từ liên quan

Gần nghĩa

北七 · 北上 · 北亚 · 北京 · 北仑 · 北伐 · 北佬 · 北侧