泻肚子 xiè dù zi·tả đỗ tử Hán Việt: tả đỗ tử · Pinyin: xiè dù zi Tổng quan xem 瀉肚 Cấu tạo: 瀉 (tả) + 肚 (đỗ) + 子 (tử)Pinyinxiè dù ziHán Việttả đỗ tửTừ loạitínhCấu tạo瀉 + 肚 + 子 · tả + đỗ + tử nghĩa thành phần: tả + đỗ + tử Nghĩa ViệtCihui 泻肚Biên soạn 瀉肚子 ièdùzi ►See xièdùEngCihui see 瀉肚; 泻肚 Từ liên quan Gần nghĩa肚子疼 · 肚子痛 · 泻肚 · 肚子 · 肚子怨气