澤基瓦利迪託甘
trạch cơ ngõa lợi địch thác cam
Hán Việt: trạch cơ ngõa lợi địch thác cam · Pinyin: zé jī wǎ lì dí tuō gān
Tổng quan
Cấu tạo: 澤 (trạch) + 基 (cơ) + 瓦 (ngõa) + 利 (lợi) + 迪 (địch) + 託 (thác) + 甘 (cam)
Hán Việt: trạch cơ ngõa lợi địch thác cam · Pinyin: zé jī wǎ lì dí tuō gān
Cấu tạo: 澤 (trạch) + 基 (cơ) + 瓦 (ngõa) + 利 (lợi) + 迪 (địch) + 託 (thác) + 甘 (cam)