洋鍬 yáng qiāo·dương thiêu Hán Việt: dương thiêu · Pinyin: yáng qiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.铁锹。 Cấu tạo: 洋 (dương) + 鍬 (thiêu)Pinyinyáng qiāoHán Việtdương thiêuCấu tạo洋 + 鍬 · dương + thiêu nghĩa thành phần: dương + thiêu Từ liên quan Gần nghĩa洋井 · 洋人 · 洋伞 · 洋務 · 洋化 · 洋縣 · 洋員 · 洋味