洪涝
hồng lạo
Hán Việt: hồng lạo · Pinyin: hóng lào
Tổng quan
lũ lụt
洪水淹没农田所造成的灾害现象:~灾害丨这里地势低洼,经常发生~。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngập úng
- Cihui ngập lụt
- Tần suất từ lũ lụt , ngập úng , ngập lụt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洪水淹没农田所造成的灾害现象:~灾害丨这里地势低洼,经常发生~。
Eng
- Cihui flood; inundation; flooding
- Tần suất từ flood; inundation; flooding
Đức
- Handedict Überschwemmung, Überflutung