洪家

hóng jiāhồng gia

Hán Việt: hồng gia · Pinyin: hóng jiā

Tổng quan

gia đình Hồng (hộ gia đình)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洪门的别称。详"洪帮"。

Cấu tạo: 洪 (hồng) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hồng Gia Quyền - Võ thuật
  • Tần suất từ gia đình Hồng (hộ gia đình) , Hồng Gia Quyền - Võ thuật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洪门的别称。详"洪帮"。

Eng

  • Cihui the Hong family (household); Hung Gar Kung Fu - Martial Art
  • Tần suất từ the Hong family (household); Hung Gar Kung Fu - Martial Art

Đức

  • Handedict Hung Gar (südchinesische Kampfkunst 洪拳) (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中 · 家主 · 家乘