洲际的

châu tế đích

Hán Việt: châu tế đích

Tổng quan

(thuộc) các đại châu; giữa các đại châu

Cấu tạo: 洲 (châu) + 際 (tế) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc liên lục địa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intercontinental

Từ liên quan

Gần nghĩa

洲际 · 洲际导弹 · 洲际盃 · 洲际贸易 · 洲际酒店 · 洲际飞弹 · 洲际轰炸机