活動扳手

huó dòng bān shǒuhoạt động ban thủ

Hán Việt: hoạt động ban thủ · Pinyin: huó dòng bān shǒu

Tổng quan

mỏ lết điều chỉnh

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 扳 (ban) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỏ lết
  • Biên soạn 活動扳手 uódòng bānshǒu n. <mach.> adjustable wrench/spanner M:ge/¹bǎ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi monkey wrench

Eng

  • Cihui adjustable spanner

Từ liên quan

Gần nghĩa

活動中心 · 活动亢进 · 活動人士 · 活动分子 · 活動場地 · 活动场所 · 活动增强 · 活動房屋