活動場地
hoạt động tràng địa
Hán Việt: hoạt động tràng địa · Pinyin: huó dòng chǎng dì
Tổng quan
nơi tổ chức hoạt động (sân chơi, địa điểm sự kiện, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 địa điểm hoạt động
- Google Alex v6 sân chơi
- Tần suất từ nơi tổ chức hoạt động (sân chơi, địa điểm sự kiện, v.v.)
Eng
- Cihui place for activities (playground, event venue etc)
- Tần suất từ place for activities (playground, event venue etc)