活泼的举止

hoạt bát đích cử chỉ

Hán Việt: hoạt bát đích cử chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 潑 (bát) + 的 (đích) + 舉 (cử) + 止 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cử chỉ nhanh nhẹn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tittup

Eng

  • Cihui tittup

Từ liên quan

Gần nghĩa

活泼的游戏 · 举止言谈 · 举止大方 · 活潑潑地 · 举止不检点 · 举止神态学 · 举止自若 · 活泼天机