举止神态学 cử chỉ thần thái học Hán Việt: cử chỉ thần thái học Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 神 (thần) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việtcử chỉ thần thái họcTừ loạidanhCấu tạo舉 + 止 + 神 + 態 + 學 · cử + chỉ + thần + thái + học nghĩa thành phần: cử + chỉ + thần + thái + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 động tác họcBiên soạn kinesicsEngCihui 舉止神態學 ǔzhǐ shéntàixué n. kinesics Từ liên quan Gần nghĩa举止言谈 · 举止大方 · 举止不检点 · 举止自若 · 举止娴雅 · 举止不凡 · 举止失措 · 举止严谨