洿恥

ô sỉ

Hán Việt: ô sỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 洿 (ô) + 耻 (sỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恥心 · 恥笑 · 恥辱 · 恥革 · 恥駡 · 洿池 · 耻毛 · 耻笑