流于
lưu vu
Hán Việt: lưu vu · Pinyin: liú yú
Tổng quan
thay đổi (theo hướng xấu)
趋向(消极方面):~低俗丨要重实际效果,不能~形式。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dẫn đến
- Google Alex v6 trở nên
- Tần suất từ thay đổi (theo hướng xấu)
- Biên soạn 流於 iúyú v.p. remain in or restrict to a particular state
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趋向(消极方面):~低俗丨要重实际效果,不能~形式。
Eng
- Cihui to change (for the worse)
- Tần suất từ 流於 iúyú v.p. remain in or restrict to a particular state