流水作业图 lưu thủy tác nghiệp đồ Hán Việt: lưu thủy tác nghiệp đồ Tổng quan biểu đồ phát triển Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 圖 (đồ)Hán Việtlưu thủy tác nghiệp đồTừ loạidanhCấu tạo流 + 水 + 作 + 業 + 圖 · lưu + thủy + tác + nghiệp + đồ nghĩa thành phần: lưu + thủy + tác + nghiệp + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưu đồ công việcMainlandKaggle Zh-Vi flow chart Từ liên quan Gần nghĩa流水落花 · 流水高山 · 流水不腐 · 流水行云 · 流水无情 · 流水作业 · 流水作業 · 流水攻砂