流水不腐

liú shuǐ bù fǔlưu thủy bất hủ

Hán Việt: lưu thủy bất hủ · Pinyin: liú shuǐ bù fǔ

Tổng quan

nước chảy thì không bị ôi thiu

新华 · Tân Hoa Đại lục

腐:臭。流动的水不会发臭。比喻经常运动的东西不易受侵蚀。

Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 不 (bất) + 腐 (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận động khỏe mạnh
  • Biên soạn 流水不腐 iúshuǐbùfǔ f.e. Activity keeps one in good health

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐:臭。流动的水不会发臭。比喻经常运动的东西不易受侵蚀。

Eng

  • Cihui flowing water does not rot

Từ liên quan

Gần nghĩa

流水落花 · 流水高山 · 流水行云 · 流水无情 · 不腐败的 · 流水作业 · 流水作業 · 流水攻砂