流連忘返依依不舍
lưu liên vong phản y y bất xá
Hán Việt: lưu liên vong phản y y bất xá · Pinyin: liú lián wàng fǎn yī yī bù shè
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 連 (liên) + 忘 (vong) + 返 (phản) + 依 (y) + 依 (y) + 不 (bất) + 舍 (xá)